40251.
agronomic
(thuộc) nông học
Thêm vào từ điển của tôi
40253.
en clair
bằng chữ thường (không phải mật...
Thêm vào từ điển của tôi
40254.
forethought
sự đắn đo suy tính trước; sự lo...
Thêm vào từ điển của tôi
40255.
listless
lơ đãng, thờ ơ, vô tinh; lờ ph
Thêm vào từ điển của tôi
40256.
planisphere
bình đồ địa cầu
Thêm vào từ điển của tôi
40257.
rakehelly
(từ cổ,nghĩa cổ) kẻ chơi bời ph...
Thêm vào từ điển của tôi
40258.
wye
chữ Y
Thêm vào từ điển của tôi
40259.
kymograph
máy ghi sóng
Thêm vào từ điển của tôi
40260.
spoonbeak
(động vật học) có thìa
Thêm vào từ điển của tôi