3931.
boob
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người ngốc ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
3932.
sadistic
ác dâm
Thêm vào từ điển của tôi
3933.
impostor
kẻ lừa đảo
Thêm vào từ điển của tôi
3934.
nocturnal
(thuộc) đêm; về đêm
Thêm vào từ điển của tôi
3935.
voyage
cuộc du lịch xa bằng đường biển
Thêm vào từ điển của tôi
3936.
extraction
sự trích (sách); sự chép (một đ...
Thêm vào từ điển của tôi
3937.
authentic
thật; xác thực
Thêm vào từ điển của tôi
3938.
pledge
của đợ, của tin, của thế nợ, vậ...
Thêm vào từ điển của tôi
3939.
life-line
dây an toàn (buộc vào đai an to...
Thêm vào từ điển của tôi
3940.
dietary
(thuộc) chế độ ăn uống; chế độ ...
Thêm vào từ điển của tôi