TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3931. celeste màu xanh da trời

Thêm vào từ điển của tôi
3932. quest sự truy tìm, sự truy lùng

Thêm vào từ điển của tôi
3933. bush bụi cây, bụi rậm

Thêm vào từ điển của tôi
3934. repress dẹp, đàn áp, trấn áp

Thêm vào từ điển của tôi
3935. unite nối, hợp làm một, hợp nhất, kết...

Thêm vào từ điển của tôi
3936. pledge của đợ, của tin, của thế nợ, vậ...

Thêm vào từ điển của tôi
3937. candle cây nến

Thêm vào từ điển của tôi
3938. mink (động vật học) chồn vizon

Thêm vào từ điển của tôi
3939. organization sự tổ chức, sự cấu tạo

Thêm vào từ điển của tôi
3940. prescription sự ra lệnh, sự truyền lệnh, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi