TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3931. organization sự tổ chức, sự cấu tạo

Thêm vào từ điển của tôi
3932. haunt nơi thường lui tới, nơi hay lai...

Thêm vào từ điển của tôi
3933. homesick nhớ nhà, nhớ quê hương

Thêm vào từ điển của tôi
3934. peaceful hoà bình, thái bình

Thêm vào từ điển của tôi
3935. remainder phần còn lại, chỗ còn lại

Thêm vào từ điển của tôi
3936. revenger người trả thù, người báo thù, n...

Thêm vào từ điển của tôi
3937. impostor kẻ lừa đảo

Thêm vào từ điển của tôi
3938. footage chiều dài tính bằng phút (của c...

Thêm vào từ điển của tôi
3939. clash tiếng chan chát, tiếng loảng xo...

Thêm vào từ điển của tôi
3940. tread bước đi, cách đi, dáng đi

Thêm vào từ điển của tôi