3901.
payment
sự trả tiền, sự nộp tiền; số ti...
Thêm vào từ điển của tôi
3902.
venom
nọc độc
Thêm vào từ điển của tôi
3903.
collect
tập hợp lại
Thêm vào từ điển của tôi
3904.
instrumental
dùng làm dụng cụ, dùng làm công...
Thêm vào từ điển của tôi
3905.
resolve
quyết tâm, ý kiên quyết
Thêm vào từ điển của tôi
3906.
overdose
liều quá mức
Thêm vào từ điển của tôi
3907.
ready-made
thực hiện, thực hành (kế hoạch ...
Thêm vào từ điển của tôi
3908.
soap-opera
(từ lóng) kịch quảng cáo (có tí...
Thêm vào từ điển của tôi
3909.
dominant
át, trội, có ưu thế hơn; có ảnh...
Thêm vào từ điển của tôi
3910.
crossing
sự đi qua, sự vượt qua
Thêm vào từ điển của tôi