TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3961. flap nắp (túi, phong bì, mang cá...)

Thêm vào từ điển của tôi
3962. artistic (thuộc) nghệ thuật; (thuộc) mỹ ...

Thêm vào từ điển của tôi
3963. environment môi trường, hoàn cảnh, những vậ...

Thêm vào từ điển của tôi
3964. pork-chop sườn lợn

Thêm vào từ điển của tôi
3965. proudly kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh...

Thêm vào từ điển của tôi
3966. applicable có thể dùng được, có thể áp dụn...

Thêm vào từ điển của tôi
3967. chord (thơ ca) dây (đàn hạc)

Thêm vào từ điển của tôi
3968. symbol vật tượng trưng

Thêm vào từ điển của tôi
3969. semifinal (thể dục,thể thao) bán kết

Thêm vào từ điển của tôi
3970. instrumental dùng làm dụng cụ, dùng làm công...

Thêm vào từ điển của tôi