TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

3921. pinch cái vấu, cái véo, cái kẹp, cái ...

Thêm vào từ điển của tôi
3922. cumulative luỹ tích, dồn lại, chồng chất m...

Thêm vào từ điển của tôi
3923. balcony bao lơn

Thêm vào từ điển của tôi
3924. shake sự rung, sự lắc, sự giũ

Thêm vào từ điển của tôi
3925. cavity lỗ hổng

Thêm vào từ điển của tôi
3926. home-making công việc nội trợ

Thêm vào từ điển của tôi
3927. rose-red đỏ hồng

Thêm vào từ điển của tôi
3928. dissolve rã ra, tan rã, phân huỷ

Thêm vào từ điển của tôi
3929. man-day ngày công (của một người)

Thêm vào từ điển của tôi
3930. first-hand trực tiếp

Thêm vào từ điển của tôi