3911.
heavy-duty
(kỹ thuật) có thể làm những côn...
Thêm vào từ điển của tôi
3912.
phrase
nhóm từ
Thêm vào từ điển của tôi
3913.
pharmacy
dược khoa; khoa bào chế
Thêm vào từ điển của tôi
3914.
revenger
người trả thù, người báo thù, n...
Thêm vào từ điển của tôi
3915.
nympho
(từ lóng) người đàn bà cuồng dâ...
Thêm vào từ điển của tôi
3916.
mane
bờm (ngựa, sư tử)
Thêm vào từ điển của tôi
3917.
mistook
lỗi, sai lầm, lỗi lầm
Thêm vào từ điển của tôi
3918.
debris
mảnh vỡ, mảnh vụn
Thêm vào từ điển của tôi
3919.
trivial
thường, bình thường, tầm thường...
Thêm vào từ điển của tôi