39281.
blind pig
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) (n...
Thêm vào từ điển của tôi
39282.
systolic
(sinh vật học) (thuộc) tâm thu
Thêm vào từ điển của tôi
39283.
alchemize
làm biến đổi (như thể bằng thuậ...
Thêm vào từ điển của tôi
39284.
nutritive
bổ; có chất bổ; dinh dưỡng
Thêm vào từ điển của tôi
39285.
outermost
ở phía ngoài cùng, ở ngoài xa n...
Thêm vào từ điển của tôi
39286.
sac
(sinh vật học); (y học) túi, ba...
Thêm vào từ điển của tôi
39287.
beano
(từ lóng) (như) bean-feast
Thêm vào từ điển của tôi
39288.
co-tenant
người thuê chung nhà
Thêm vào từ điển của tôi
39289.
fat-guts
người to béo đẫy đà
Thêm vào từ điển của tôi
39290.
gropingly
sờ soạng, lần mò; dò dẫm, mò mẫ...
Thêm vào từ điển của tôi