39291.
parashoot
nhảy dù
Thêm vào từ điển của tôi
39292.
plaintive
than vãn, buồn bã, rầu rĩ, não ...
Thêm vào từ điển của tôi
39293.
praiseworthy
đáng khen ngợi, đáng ca ngợi, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
39294.
renter
người thuê (nhà, đất); người cấ...
Thêm vào từ điển của tôi
39295.
spadger
(từ lóng) chim sẻ
Thêm vào từ điển của tôi
39296.
sternmost
(hàng hải) ở tận cuối tàu; ở đằ...
Thêm vào từ điển của tôi
39297.
swoon
sự ngất đi, sự bất tỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
39298.
ardency
sự nóng cháy
Thêm vào từ điển của tôi
39299.
oarsman
người chèo thuyền, người bơi th...
Thêm vào từ điển của tôi
39300.
sensuous
(thuộc) giác quan; do giác quan...
Thêm vào từ điển của tôi