39261.
illiquid
không dễ đổi thành tiền mặt (củ...
Thêm vào từ điển của tôi
39262.
news-gatherer
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phóng viên, ký...
Thêm vào từ điển của tôi
39263.
stearate
(hoá học) Stearat
Thêm vào từ điển của tôi
39264.
unrepining
không phàn nàn, không than phiề...
Thêm vào từ điển của tôi
39266.
decennary
thời kỳ mười năm
Thêm vào từ điển của tôi
39267.
ivy vine
(thực vật học) cây nho đà
Thêm vào từ điển của tôi
39268.
permanence
sự lâu dài, sự lâu bền, sự vĩnh...
Thêm vào từ điển của tôi
39269.
volcanist
nhà nghiên cứu núi lửa
Thêm vào từ điển của tôi
39270.
expellable
có thể bị trục xuất, có thể bị ...
Thêm vào từ điển của tôi