39261.
contrive
nghĩ ra, sáng chế ra
Thêm vào từ điển của tôi
39263.
unprop
rút vật chống, rút vật đỡ (một ...
Thêm vào từ điển của tôi
39264.
indite
sáng tác, thảo
Thêm vào từ điển của tôi
39265.
setter-on
người dầu tiên, người xúi giục
Thêm vào từ điển của tôi
39267.
fairness
sự công bằng, sự không thiên vị...
Thêm vào từ điển của tôi
39268.
inlaw
(pháp lý) khôi phục lại quyền l...
Thêm vào từ điển của tôi
39269.
succulence
tính chất ngon bổ (thức ăn)
Thêm vào từ điển của tôi
39270.
dedicatory
để đề tặng
Thêm vào từ điển của tôi