TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39261. loquaciousness tính nói nhiều, tính ba hoa

Thêm vào từ điển của tôi
39262. rooty như rễ

Thêm vào từ điển của tôi
39263. chorister người hát ở đội hợp xướng (nhà ...

Thêm vào từ điển của tôi
39264. incoherence sự không mạch lạc, sự không rời...

Thêm vào từ điển của tôi
39265. lacuna kẽ hở, lỗ khuyết, lỗ hổng

Thêm vào từ điển của tôi
39266. teamster người đánh xe

Thêm vào từ điển của tôi
39267. moonfaced có mặt tròn như mặt trăng

Thêm vào từ điển của tôi
39268. giglet cô gái hay cười rúc rích

Thêm vào từ điển của tôi
39269. microwatt (điện học) Micrôoat

Thêm vào từ điển của tôi
39270. stipitate hình cuống, hình chân

Thêm vào từ điển của tôi