39312.
buzz-bomb
(quân sự) phi pháo
Thêm vào từ điển của tôi
39313.
scrag
người gầy khẳng khiu; súc vật g...
Thêm vào từ điển của tôi
39315.
arrow-head
đầu mũi tên
Thêm vào từ điển của tôi
39316.
impenitent
không hối cãi, không ăn năn hối...
Thêm vào từ điển của tôi
39317.
quarender
táo quaren, táo sớm
Thêm vào từ điển của tôi
39318.
skive
lạng mỏng, bào mỏng (da, cao su...
Thêm vào từ điển của tôi
39319.
illustrator
người vẽ tranh minh hoạ (cho sá...
Thêm vào từ điển của tôi
39320.
inevitability
tính không thể tránh được, tính...
Thêm vào từ điển của tôi