39251.
blitz
chiến tranh chớp nhoáng
Thêm vào từ điển của tôi
39252.
fish-farm
ao thả cá
Thêm vào từ điển của tôi
39253.
instancy
tính chất khẩn trương, tính chấ...
Thêm vào từ điển của tôi
39255.
unemphatic
không hùng hồn, không mạnh mẽ
Thêm vào từ điển của tôi
39256.
collage
nghệ thuật cắt dán (ảnh, giấy, ...
Thêm vào từ điển của tôi
39257.
cornetist
người thổi kèn coonê
Thêm vào từ điển của tôi
39258.
fathership
cương vị làm cha, cương vị làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
39259.
jejunum
(giải phẫu) ruột chay
Thêm vào từ điển của tôi
39260.
ragweed
(thực vật học) (như) ragwort
Thêm vào từ điển của tôi