TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38311. out of pocket (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thiếu tiền, tú...

Thêm vào từ điển của tôi
38312. runlet dòng suối nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
38313. sarmentous (thực vật học) có nhiều cành le...

Thêm vào từ điển của tôi
38314. terra firma đất liền (trái với biển)

Thêm vào từ điển của tôi
38315. histology (sinh vật học) mô học, khoa ngh...

Thêm vào từ điển của tôi
38316. illustrator người vẽ tranh minh hoạ (cho sá...

Thêm vào từ điển của tôi
38317. aphelia (ngôn ngữ học) điểm xa mặt trời...

Thêm vào từ điển của tôi
38318. arrowroot (thực vật học) cây hoàng tinh, ...

Thêm vào từ điển của tôi
38319. cotillion điệu nhảy côticông

Thêm vào từ điển của tôi
38320. flannelled mặc quần bằng flanen, mặc quần ...

Thêm vào từ điển của tôi