TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38331. chela chú tiểu

Thêm vào từ điển của tôi
38332. fabulosity tính thần thoại, tính bịa đặt, ...

Thêm vào từ điển của tôi
38333. snick vết khía, vết khứa

Thêm vào từ điển của tôi
38334. syneresis (ngôn ngữ học) hiện tượng hoà h...

Thêm vào từ điển của tôi
38335. blankly ngây ra, không có thần

Thêm vào từ điển của tôi
38336. carcinoma (y học) ung thư biểu bì

Thêm vào từ điển của tôi
38337. coniferous (thực vật học) có quả nón; (thu...

Thêm vào từ điển của tôi
38338. copse (như) coppice

Thêm vào từ điển của tôi
38339. equivoque lời nói lập lờ, lời nói nước đô...

Thêm vào từ điển của tôi
38340. fardel gói, bọc

Thêm vào từ điển của tôi