38291.
undesigned
không cố ý, không định trước
Thêm vào từ điển của tôi
38292.
unfitting
không thích hợp; không vừa (quầ...
Thêm vào từ điển của tôi
38293.
cruciate
(sinh vật học) hình chữ thập, c...
Thêm vào từ điển của tôi
38294.
katabolism
(sinh vật học) sự dị hoá
Thêm vào từ điển của tôi
38295.
poetise
làm thơ
Thêm vào từ điển của tôi
38296.
sea-flower
(động vật học) hải quỳ
Thêm vào từ điển của tôi
38297.
retroversion
(y học) sự ngả ra sau (dạ con)
Thêm vào từ điển của tôi
38298.
anecdotist
người kể chuyện vặt, người kể c...
Thêm vào từ điển của tôi