TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38321. inflammable dễ cháy

Thêm vào từ điển của tôi
38322. oppugnancy (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự công kí...

Thêm vào từ điển của tôi
38323. outpaint vẻ đẹp hơn

Thêm vào từ điển của tôi
38324. pronouncement sự công bố, sự tuyên bố

Thêm vào từ điển của tôi
38325. vaunter người khoe khoang khoác lác

Thêm vào từ điển của tôi
38326. asphyxia (y học) sự ngạt, trạng thái ngạ...

Thêm vào từ điển của tôi
38327. holus-bolus một hơi, một mạch, một miếng (ă...

Thêm vào từ điển của tôi
38328. shell-fire sự nã trái phá

Thêm vào từ điển của tôi
38329. gravid (văn học) có mang, có chửa, có ...

Thêm vào từ điển của tôi
38330. magneto-electric từ điện

Thêm vào từ điển của tôi