38322.
oppugnancy
(từ hiếm,nghĩa hiếm) sự công kí...
Thêm vào từ điển của tôi
38323.
outpaint
vẻ đẹp hơn
Thêm vào từ điển của tôi
38324.
pronouncement
sự công bố, sự tuyên bố
Thêm vào từ điển của tôi
38325.
vaunter
người khoe khoang khoác lác
Thêm vào từ điển của tôi
38326.
asphyxia
(y học) sự ngạt, trạng thái ngạ...
Thêm vào từ điển của tôi
38327.
holus-bolus
một hơi, một mạch, một miếng (ă...
Thêm vào từ điển của tôi
38328.
shell-fire
sự nã trái phá
Thêm vào từ điển của tôi
38329.
gravid
(văn học) có mang, có chửa, có ...
Thêm vào từ điển của tôi