TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38301. visa thị thực (ở hộ chiếu)

Thêm vào từ điển của tôi
38302. pesky (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) là...

Thêm vào từ điển của tôi
38303. jazz nhạc ja

Thêm vào từ điển của tôi
38304. loess (địa lý,ddịa chất) hoàng thổ, đ...

Thêm vào từ điển của tôi
38305. metabolize (sinh vật học) trao đổi chất

Thêm vào từ điển của tôi
38306. oleo (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) Macgarin

Thêm vào từ điển của tôi
38307. cane-sugar đường mía

Thêm vào từ điển của tôi
38308. pulsate đập (tim...)

Thêm vào từ điển của tôi
38309. script girl cô thư ký phụ tá đạo diễn phim

Thêm vào từ điển của tôi
38310. glass-blowing nghề thổi thuỷ tinh; sự thổi th...

Thêm vào từ điển của tôi