TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38341. quartermaster ((viết tắt) Q.M.) sĩ quan hậu c...

Thêm vào từ điển của tôi
38342. crustily càu nhàu, gắt gỏng

Thêm vào từ điển của tôi
38343. stylize làm đúng kiểu

Thêm vào từ điển của tôi
38344. unroofed bị dỡ mái (nhà)

Thêm vào từ điển của tôi
38345. moralize răn dạy

Thêm vào từ điển của tôi
38346. persistency tính kiên gan, tính bền bỉ

Thêm vào từ điển của tôi
38347. undisposed chưa sử dụng đến, chưa dùng đến

Thêm vào từ điển của tôi
38348. kennel ration (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mó...

Thêm vào từ điển của tôi
38349. reverberative dội lại, vang lại; phản chiếu, ...

Thêm vào từ điển của tôi
38350. excommunicator (tôn giáo) người rút phép thông...

Thêm vào từ điển của tôi