38271.
rubious
(thơ ca) có màu ngọc đỏ
Thêm vào từ điển của tôi
38272.
impounder
người nhốt súc vật vào bãi rào
Thêm vào từ điển của tôi
38273.
pupilary
(thuộc) học sinh
Thêm vào từ điển của tôi
38274.
storm-petrel
(động vật học) chim hải âu nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
38276.
israelitish
(thuộc) Do thái
Thêm vào từ điển của tôi
38277.
musk-deer
(động vật học) hươu xạ
Thêm vào từ điển của tôi
38278.
unvindicated
không được chứng minh, không đư...
Thêm vào từ điển của tôi
38279.
titubation
(y học) sự đi lảo đảo, sự loạng...
Thêm vào từ điển của tôi
38280.
waxcloth
vải nến, linôlêum
Thêm vào từ điển của tôi