38261.
red herring
cá mòi muối sấy khô hun khói
Thêm vào từ điển của tôi
38262.
hilt
cán (kiếm, dao găm...)
Thêm vào từ điển của tôi
38263.
quizzing-glass
(từ cổ,nghĩa cổ) kính một mắt
Thêm vào từ điển của tôi
38264.
unrefuted
không bị bác, không bị bẻ
Thêm vào từ điển của tôi
38265.
sea fennel
(thực vật học) cỏ xanhpie
Thêm vào từ điển của tôi
38266.
twyer
(kỹ thuật) ống gió, ống bễ
Thêm vào từ điển của tôi
38267.
heavy-laden
mang nặng, chở nặng
Thêm vào từ điển của tôi
38268.
azilian
(thuộc) thời kỳ azin (thời kỳ c...
Thêm vào từ điển của tôi
38269.
sea kale
(thực vật học) cải biển
Thêm vào từ điển của tôi
38270.
supersacral
(giải phẫu) trên xương cùng
Thêm vào từ điển của tôi