TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37161. unwooded không có rừng; không có nhiều c...

Thêm vào từ điển của tôi
37162. valetudinarian (y học) ốm yếu

Thêm vào từ điển của tôi
37163. pongo (động vật học) vượn người châu ...

Thêm vào từ điển của tôi
37164. triolet thơ triôlê (thơ tám câu hai vần...

Thêm vào từ điển của tôi
37165. entia (triết học) thể (trừu tượng)

Thêm vào từ điển của tôi
37166. ethnologist nhà dân tộc học

Thêm vào từ điển của tôi
37167. guttural (thuộc) yết hầu

Thêm vào từ điển của tôi
37168. malacologist nhà nghiên cứu động vật thân mề...

Thêm vào từ điển của tôi
37169. playbill áp phích quảng cáo, tuồng kịch

Thêm vào từ điển của tôi
37170. comprehensibility tính hiểu được, tính lĩnh hội đ...

Thêm vào từ điển của tôi