37151.
tutoress
người nữ giám hộ (đứa trẻ vị th...
Thêm vào từ điển của tôi
37152.
prance
sự nhảy dựng lên, động tác nhảy...
Thêm vào từ điển của tôi
37153.
individuation
sự cá tính hoá, sự cho một cá t...
Thêm vào từ điển của tôi
37154.
spherular
có dáng hình cầu nhỏ, giống hìn...
Thêm vào từ điển của tôi
37155.
agonistic
(thuộc) cuộc thi đấu điền kinh,...
Thêm vào từ điển của tôi
37156.
unpublished
chưa in; không xuất bản
Thêm vào từ điển của tôi
37157.
elegize
viết khúc bi thương
Thêm vào từ điển của tôi
37158.
exterminator
người triệt, người tiêu diệt, n...
Thêm vào từ điển của tôi
37159.
furmety
cháo bột mì (nấu với đường, sữa...
Thêm vào từ điển của tôi
37160.
prankful
hay chơi ác, hay chơi khăm, hay...
Thêm vào từ điển của tôi