37171.
reynard
con cáo (trong các bài thơ ngụ ...
Thêm vào từ điển của tôi
37172.
avertible
có thể ngăn ngừa, có thể ngăn c...
Thêm vào từ điển của tôi
37173.
nincompoop
người ngốc nghếch, người khờ dạ...
Thêm vào từ điển của tôi
37174.
arcuated
cong; giống hình cung
Thêm vào từ điển của tôi
37175.
daffodilly
(thực vật học) cây thuỷ tiên ho...
Thêm vào từ điển của tôi
37176.
daffy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
37177.
agonistic
(thuộc) cuộc thi đấu điền kinh,...
Thêm vào từ điển của tôi
37178.
exterminator
người triệt, người tiêu diệt, n...
Thêm vào từ điển của tôi
37179.
furmety
cháo bột mì (nấu với đường, sữa...
Thêm vào từ điển của tôi
37180.
prankful
hay chơi ác, hay chơi khăm, hay...
Thêm vào từ điển của tôi