TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37141. smorzando (âm nhạc) lặng dần

Thêm vào từ điển của tôi
37142. uninfected không bị lây nhiễm, không bị nh...

Thêm vào từ điển của tôi
37143. osteogenesis (sinh vật học) sự tạo xương

Thêm vào từ điển của tôi
37144. thunderer (the Thunderer) thần sấm

Thêm vào từ điển của tôi
37145. peltry các loại da còn lông

Thêm vào từ điển của tôi
37146. underreckon tính hụt

Thêm vào từ điển của tôi
37147. desiderate ao ước, khao khát; mong mỏi, nh...

Thêm vào từ điển của tôi
37148. italianism phong cách Y; tính chất Y

Thêm vào từ điển của tôi
37149. mithridatic quen độc (bằng cách uống dần dầ...

Thêm vào từ điển của tôi
37150. silver wedding lễ ngân hôn (kỷ niệm hai mươi l...

Thêm vào từ điển của tôi