37141.
overdrank
uống nhiều quá, uống quá mức
Thêm vào từ điển của tôi
37142.
mumper
người ăn mày, người hành khất
Thêm vào từ điển của tôi
37143.
editorialist
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người viết xã ...
Thêm vào từ điển của tôi
37144.
reynard
con cáo (trong các bài thơ ngụ ...
Thêm vào từ điển của tôi
37145.
avertible
có thể ngăn ngừa, có thể ngăn c...
Thêm vào từ điển của tôi
37146.
nincompoop
người ngốc nghếch, người khờ dạ...
Thêm vào từ điển của tôi
37147.
arcuated
cong; giống hình cung
Thêm vào từ điển của tôi
37148.
daffodilly
(thực vật học) cây thuỷ tiên ho...
Thêm vào từ điển của tôi
37149.
overeat
ăn quá nhiều, ăn quá mức
Thêm vào từ điển của tôi
37150.
daffy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi