TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37191. perfidy sự phản bội, sự bội bạc; sự xảo...

Thêm vào từ điển của tôi
37192. sandbank bãi cát

Thêm vào từ điển của tôi
37193. oaves đứa bé sài đẹn, đứa bé bụng ỏng...

Thêm vào từ điển của tôi
37194. sleeping-car toa xe có giường ngủ

Thêm vào từ điển của tôi
37195. arête cái đo độ đậm, phao đo tỷ trọng

Thêm vào từ điển của tôi
37196. portreeve phó thị trưởng

Thêm vào từ điển của tôi
37197. foeman (từ cổ,nghĩa cổ) kẻ thù trong c...

Thêm vào từ điển của tôi
37198. jerry-shop (từ lóng) quán bán bia loại tồi

Thêm vào từ điển của tôi
37199. intimidator kẻ hăm doạ, kẻ đe doạ, kẻ doạ d...

Thêm vào từ điển của tôi
37200. attestor (pháp lý) người chứng thực, ngư...

Thêm vào từ điển của tôi