TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

37121. sigmate hình xichma, hình S

Thêm vào từ điển của tôi
37122. implacentate (động vật học) không có nhau

Thêm vào từ điển của tôi
37123. stone-beraker máy đập đá

Thêm vào từ điển của tôi
37124. quick-feeze ướp lạnh nhanh (đồ ăn để giữ ph...

Thêm vào từ điển của tôi
37125. overdrank uống nhiều quá, uống quá mức

Thêm vào từ điển của tôi
37126. prismy có lăng trụ

Thêm vào từ điển của tôi
37127. mumper người ăn mày, người hành khất

Thêm vào từ điển của tôi
37128. enharmonic (âm nhạc) trùng, trùng âm

Thêm vào từ điển của tôi
37129. editorialist (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người viết xã ...

Thêm vào từ điển của tôi
37130. grate-bar (kỹ thuật) ghi lò

Thêm vào từ điển của tôi