37111.
sparkish
trai lơ, hay tán gái
Thêm vào từ điển của tôi
37112.
xiphoid
hình kiếm
Thêm vào từ điển của tôi
37113.
cellular
(thuộc) tế bào
Thêm vào từ điển của tôi
37114.
fear-monger
người gây hoang mang sợ hãi
Thêm vào từ điển của tôi
37115.
incept
khởi đầu, bắt đầu (một quá trìn...
Thêm vào từ điển của tôi
37116.
parhelion
(thiên văn học) mặt trời giả, m...
Thêm vào từ điển của tôi
37117.
roebuck
(động vật học) con hoẵng đực
Thêm vào từ điển của tôi
37118.
tautomerism
(hoá học) hiện tượng tautome
Thêm vào từ điển của tôi
37119.
lithiasis
(y học) bệnh sỏi
Thêm vào từ điển của tôi
37120.
roentgen
(vật lý) Rơngen
Thêm vào từ điển của tôi