36801.
cutting
sự cắt, sự thái, sự xẻo (thịt.....
Thêm vào từ điển của tôi
36802.
astronomic
(thuộc) thiên văn, (thuộc) thiê...
Thêm vào từ điển của tôi
36803.
fossilate
làm hoá đá, làm hoá thạch
Thêm vào từ điển của tôi
36804.
stratum
(địa lý,địa chất) địa tầng, vỉa
Thêm vào từ điển của tôi
36806.
inexpiableness
tính không thể đến được, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
36807.
libelant
(pháp lý) người đứng đơn, nguyê...
Thêm vào từ điển của tôi
36808.
plenitude
sự đầy đủ, sự sung túc, sự phon...
Thêm vào từ điển của tôi
36809.
violable
có thể vi phạm, có thể xâm phạm
Thêm vào từ điển của tôi
36810.
rationalistic
(thuộc) chủ nghĩa duy lý, duy l...
Thêm vào từ điển của tôi