TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36781. tightness tính chất kín, tính không thấm ...

Thêm vào từ điển của tôi
36782. equivocation sự nói lập lờ, sự nói nước đôi

Thêm vào từ điển của tôi
36783. farcical (thuộc) trò khôi hài; (thuộc) t...

Thêm vào từ điển của tôi
36784. bobbish (từ lóng) nhanh nhẹn, lanh lợi ...

Thêm vào từ điển của tôi
36785. lecher kẻ phóng đâng, kẻ dâm đãng

Thêm vào từ điển của tôi
36786. limicoline sống trên bờ

Thêm vào từ điển của tôi
36787. pudding-face mặt phèn phẹt

Thêm vào từ điển của tôi
36788. syneresis (ngôn ngữ học) hiện tượng hoà h...

Thêm vào từ điển của tôi
36789. sermonette bài giảng đạo ngắn, bài thuyết ...

Thêm vào từ điển của tôi
36790. spectrohelioscope (vật lý) kính (quang) phổ mặt t...

Thêm vào từ điển của tôi