36831.
rationalistic
(thuộc) chủ nghĩa duy lý, duy l...
Thêm vào từ điển của tôi
36832.
morbidness
tình trạng bệnh tật, tình trạng...
Thêm vào từ điển của tôi
36833.
imbibitional
(thuộc) sự uống; (thuộc) sự hít
Thêm vào từ điển của tôi
36834.
wormy
có giun, có sán
Thêm vào từ điển của tôi
36835.
duplicator
máy sao chép; máy chữ đánh được...
Thêm vào từ điển của tôi
36836.
unpolarized
(vật lý) không bị phân cực
Thêm vào từ điển của tôi
36837.
uppishness
(thông tục) tính tự cao tự đại;...
Thêm vào từ điển của tôi
36838.
unsalableness
(thưng nghiệp) tình trạng không...
Thêm vào từ điển của tôi
36839.
gristly
(thuộc) xương sụn, như xương sụ...
Thêm vào từ điển của tôi
36840.
polemic
cuộc luận chiến, cuộc bút chiến
Thêm vào từ điển của tôi