36772.
crossarm
(kỹ thuật) đòn ngang, thanh nga...
Thêm vào từ điển của tôi
36773.
flageolet
(âm nhạc) sáo dọc cổ
Thêm vào từ điển của tôi
36774.
diminutiveness
(ngôn ngữ học) tính làm nhẹ ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
36775.
integrative
để trở thành một hệ thống thống...
Thêm vào từ điển của tôi
36776.
orchil
Ocxen (chất màu lấy từ địa y)
Thêm vào từ điển của tôi
36777.
rapprochement
việc lập lại mối quan hệ hữu ng...
Thêm vào từ điển của tôi
36779.
congeal
làm đông lại; đông lại, đóng bă...
Thêm vào từ điển của tôi
36780.
parquet
lát sàn gỗ (một gian phòng)
Thêm vào từ điển của tôi