36821.
fossilate
làm hoá đá, làm hoá thạch
Thêm vào từ điển của tôi
36822.
stratum
(địa lý,địa chất) địa tầng, vỉa
Thêm vào từ điển của tôi
36823.
inexpiableness
tính không thể đến được, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
36824.
libelant
(pháp lý) người đứng đơn, nguyê...
Thêm vào từ điển của tôi
36825.
plenitude
sự đầy đủ, sự sung túc, sự phon...
Thêm vào từ điển của tôi
36826.
violable
có thể vi phạm, có thể xâm phạm
Thêm vào từ điển của tôi
36827.
worm-hole
lỗ sâu, lỗ mọt (trong gỗ, trái ...
Thêm vào từ điển của tôi
36828.
rationalistic
(thuộc) chủ nghĩa duy lý, duy l...
Thêm vào từ điển của tôi
36829.
morbidness
tình trạng bệnh tật, tình trạng...
Thêm vào từ điển của tôi
36830.
imbibitional
(thuộc) sự uống; (thuộc) sự hít
Thêm vào từ điển của tôi