36811.
penitential
ăn năn, hối lỗi; để sám hối
Thêm vào từ điển của tôi
36812.
relief map
bản đồ địa hình nổi
Thêm vào từ điển của tôi
36813.
shipman
(như) shipmaster
Thêm vào từ điển của tôi
36814.
snarl
tiếng gầm gừ (chó)
Thêm vào từ điển của tôi
36815.
supinate
lật ngửa (bàn tay)
Thêm vào từ điển của tôi
36818.
florin
đồng florin (đồng hào của Anh b...
Thêm vào từ điển của tôi
36820.
eyot
cù lao, hòn đảo nhỏ (giữa dòng ...
Thêm vào từ điển của tôi