TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36661. obstructionist người phá rối (ở nghị trường bằ...

Thêm vào từ điển của tôi
36662. wedded (thuộc) vợ chồng; có vợ, có chồ...

Thêm vào từ điển của tôi
36663. indeterminateness tính vô định, tính vô hạn

Thêm vào từ điển của tôi
36664. intensifier người (cái) làm tăng cao lên

Thêm vào từ điển của tôi
36665. terraqueous gồm đất và nước (doi đất...)

Thêm vào từ điển của tôi
36666. keen-set thèm khát, khao khát

Thêm vào từ điển của tôi
36667. transubstantiate biến thế, hoá thể

Thêm vào từ điển của tôi
36668. index finger ngón tay trỏ

Thêm vào từ điển của tôi
36669. singable có thể hát được, dễ hát

Thêm vào từ điển của tôi
36670. lobscouse (hàng hải) món ăn hổ lốn

Thêm vào từ điển của tôi