TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36641. iconographical (thuộc) sự mô tả bằng tranh, (t...

Thêm vào từ điển của tôi
36642. amortise truyền lại, để lại (tài sản)

Thêm vào từ điển của tôi
36643. anteprandial trước bữa ăn

Thêm vào từ điển của tôi
36644. inestimableness tính không thể đánh giá được, t...

Thêm vào từ điển của tôi
36645. obstructionist người phá rối (ở nghị trường bằ...

Thêm vào từ điển của tôi
36646. wedded (thuộc) vợ chồng; có vợ, có chồ...

Thêm vào từ điển của tôi
36647. sinecurist người ngồi không ăn lương, ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
36648. indeterminateness tính vô định, tính vô hạn

Thêm vào từ điển của tôi
36649. intensifier người (cái) làm tăng cao lên

Thêm vào từ điển của tôi
36650. terraqueous gồm đất và nước (doi đất...)

Thêm vào từ điển của tôi