TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36631. vivarium nơi nuôi dưỡng sinh vật (để ngh...

Thêm vào từ điển của tôi
36632. aristate (thực vật học) có râu ngọn (ở q...

Thêm vào từ điển của tôi
36633. perigee (thiên văn học) điểm gần trái đ...

Thêm vào từ điển của tôi
36634. veinlet (giải phẫu) tĩnh mạch nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
36635. audibleness sự có thể nghe thấy

Thêm vào từ điển của tôi
36636. base frequency (vật lý) tần số cơ bản

Thêm vào từ điển của tôi
36637. strop da liếc dao cạo

Thêm vào từ điển của tôi
36638. swage (kỹ thuật) khuôn rập, khuôn ép

Thêm vào từ điển của tôi
36639. membraneous (thuộc) màng; như màng; dạng mà...

Thêm vào từ điển của tôi
36640. monographer người viết chuyên khảo

Thêm vào từ điển của tôi