36631.
trias
(địa lý,địa chất) kỳ triat
Thêm vào từ điển của tôi
36632.
ferruginous
có chứa gỉ sắt
Thêm vào từ điển của tôi
36633.
intimidator
kẻ hăm doạ, kẻ đe doạ, kẻ doạ d...
Thêm vào từ điển của tôi
36634.
life-and-death
một mất một còn, sống mãi
Thêm vào từ điển của tôi
36635.
book ends
ke giữ sách
Thêm vào từ điển của tôi
36636.
listel
(kiến trúc) đường viền, đường c...
Thêm vào từ điển của tôi
36638.
antipathic
có ác cảm
Thêm vào từ điển của tôi
36639.
isomerism
(hoá học) hiện tượng đồng phân
Thêm vào từ điển của tôi
36640.
londonize
Luân-ddôn hoá
Thêm vào từ điển của tôi