36681.
bunco
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự...
Thêm vào từ điển của tôi
36682.
superangelic
siêu thần, siêu thánh
Thêm vào từ điển của tôi
36683.
blithe
(thơ ca) sung sướng, vui vẻ
Thêm vào từ điển của tôi
36684.
change-over
sự thay đổi thiết bị; sự thay đ...
Thêm vào từ điển của tôi
36685.
dogmatise
làm thành giáo lý, biến thành g...
Thêm vào từ điển của tôi
36686.
jehu
...
Thêm vào từ điển của tôi
36687.
legitimist
người theo chủ nghĩa chính thốn...
Thêm vào từ điển của tôi
36688.
succor
sự giúp đỡ, sự cứu giúp; sự việ...
Thêm vào từ điển của tôi
36689.
mill-pond
bể nước máy xay (bể nước chứa n...
Thêm vào từ điển của tôi
36690.
peddling
nghề bán rong, nghề bán rao
Thêm vào từ điển của tôi