36671.
scarceness
tính chất khan hiếm, tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
36672.
crankiness
sự tròng trành, sự không vững, ...
Thêm vào từ điển của tôi
36673.
solan-goose
(động vật học) chim điên
Thêm vào từ điển của tôi
36674.
iconographical
(thuộc) sự mô tả bằng tranh, (t...
Thêm vào từ điển của tôi
36676.
obstructionist
người phá rối (ở nghị trường bằ...
Thêm vào từ điển của tôi
36678.
terraqueous
gồm đất và nước (doi đất...)
Thêm vào từ điển của tôi
36679.
keen-set
thèm khát, khao khát
Thêm vào từ điển của tôi