TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36671. propaedeutic dự bị (giáo dục...)

Thêm vào từ điển của tôi
36672. subjoint (động vật học) đốt (chân sâu bọ...

Thêm vào từ điển của tôi
36673. widowhood cnh goá bụa

Thêm vào từ điển của tôi
36674. chiropody thuật chữa bệnh chân ((cũng) pe...

Thêm vào từ điển của tôi
36675. panama mũ panama ((cũng) panama hat)

Thêm vào từ điển của tôi
36676. q q

Thêm vào từ điển của tôi
36677. spiegel gang kính

Thêm vào từ điển của tôi
36678. wieldy dễ cầm, dễ dùng, dễ sử dụng (dụ...

Thêm vào từ điển của tôi
36679. descendible có thể truyền từ đời này sang đ...

Thêm vào từ điển của tôi
36680. gas-fire lò sưởi (đốt bằng) khí

Thêm vào từ điển của tôi