36671.
transfuse
rót sang, đổ sang, chuyển sang
Thêm vào từ điển của tôi
36672.
appreciable
có thể đánh giá được
Thêm vào từ điển của tôi
36673.
stage-struck
mê sân khấu, thích đóng kịch
Thêm vào từ điển của tôi
36674.
decampment
sự nhổ trại, sự rút trại
Thêm vào từ điển của tôi
36675.
inebriate
say
Thêm vào từ điển của tôi
36676.
unobservance
sự không tuân theo (quy tắc); s...
Thêm vào từ điển của tôi
36677.
denegation
(từ cổ,nghĩa cổ) sự từ chối, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
36678.
expansible
có thể mở rộng, có thể bành trư...
Thêm vào từ điển của tôi
36679.
one-step
(âm nhạc) điệu nhảy một nhịp
Thêm vào từ điển của tôi
36680.
psychologise
nghiên cứu tâm lý
Thêm vào từ điển của tôi