36691.
iamb
nhịp thơ iambơ (hai âm tiết, mộ...
Thêm vào từ điển của tôi
36692.
lazar-house
trại hủi, trại phong
Thêm vào từ điển của tôi
36694.
effluence
sự phát ra, sự tuôn ra (ánh sán...
Thêm vào từ điển của tôi
36695.
perigee
(thiên văn học) điểm gần trái đ...
Thêm vào từ điển của tôi
36696.
discernment
sự nhận thức rõ, sự sâu sắc, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
36697.
musing
sự mơ màng, sự đăm chiêu, sự tr...
Thêm vào từ điển của tôi
36698.
sophistry
phép nguỵ biện
Thêm vào từ điển của tôi
36699.
wigman
lều (của người da đỏ ở Mỹ)
Thêm vào từ điển của tôi
36700.
caper
(thực vật học) cây bạch hoa
Thêm vào từ điển của tôi