36692.
brackish
hơi mặn, mằn mặn (nước)
Thêm vào từ điển của tôi
36693.
short-change
trả thiếu tiền khi đổi
Thêm vào từ điển của tôi
36694.
visibly
rõ ràng, rõ rệt, hiển nhiên
Thêm vào từ điển của tôi
36695.
beautician
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chủ mỹ v...
Thêm vào từ điển của tôi
36696.
isochronous
chiếm thời gian bằng nhau, đẳng...
Thêm vào từ điển của tôi
36697.
paraphyses
(thực vật học) tơ bên
Thêm vào từ điển của tôi
36698.
sisterliness
tình thân thiết, tình ruột thịt...
Thêm vào từ điển của tôi
36699.
foremast
(hàng hải) cột buồm mũi (ở mũi ...
Thêm vào từ điển của tôi
36700.
ground-rent
tô đất, địa tô
Thêm vào từ điển của tôi