36621.
foxhunt
sự săn cáo bằng chó
Thêm vào từ điển của tôi
36622.
groveller
kẻ khom lưng uốn gối, kẻ liếm g...
Thêm vào từ điển của tôi
36623.
orthopaedics
(y học) thuật chỉnh hình, khoa ...
Thêm vào từ điển của tôi
36624.
paratroops
quân nhảy dù
Thêm vào từ điển của tôi
36625.
zoning
sự chia thành đới, sự chia thàn...
Thêm vào từ điển của tôi
36626.
oaves
đứa bé sài đẹn, đứa bé bụng ỏng...
Thêm vào từ điển của tôi
36627.
underdressed
ăn mặc xuềnh xoàng; ăn mắc quá ...
Thêm vào từ điển của tôi
36628.
usury
sự cho vay nặng l i
Thêm vào từ điển của tôi
36629.
hypotension
(y học) chứng giảm huyết áp
Thêm vào từ điển của tôi
36630.
ion
(vật lý) Ion
Thêm vào từ điển của tôi