TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36611. phosphene đom đóm mắt

Thêm vào từ điển của tôi
36612. princelet nhuốm & hoàng con

Thêm vào từ điển của tôi
36613. conchy (từ lóng) người từ chối nhập ng...

Thêm vào từ điển của tôi
36614. salver khay, mâm

Thêm vào từ điển của tôi
36615. irrigator người tưới (ruộng)

Thêm vào từ điển của tôi
36616. knockhead cúi lạy sát đất, quỳ lạy; khấu ...

Thêm vào từ điển của tôi
36617. macula vết, chấm

Thêm vào từ điển của tôi
36618. bowsprit (hàng hải) rầm néo buồm (ở mũi ...

Thêm vào từ điển của tôi
36619. droit (pháp lý) quyền

Thêm vào từ điển của tôi
36620. shooting-stick gậy có thể xếp thành ghế ngồi

Thêm vào từ điển của tôi