TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36611. daggle lội bùn

Thêm vào từ điển của tôi
36612. draconian hà khắc, khắc nghiệt, tàn bạo

Thêm vào từ điển của tôi
36613. enlacement sự ôm ghì, sự ôm chặt, sự quấn ...

Thêm vào từ điển của tôi
36614. hollow-eyed có mắt sâu

Thêm vào từ điển của tôi
36615. self-fertility (thực vật học) tính tự thụ phấn

Thêm vào từ điển của tôi
36616. diffidence sự thiếu tự tin

Thêm vào từ điển của tôi
36617. fishing-boat thuyền đánh cá

Thêm vào từ điển của tôi
36618. tasselled có núm tua

Thêm vào từ điển của tôi
36619. lending sự cho vay, sự cho mượn

Thêm vào từ điển của tôi
36620. sphinx (thần thoại,thần học) Xphanh (q...

Thêm vào từ điển của tôi