36601.
iconographical
(thuộc) sự mô tả bằng tranh, (t...
Thêm vào từ điển của tôi
36602.
sallow
cây liễu bụi
Thêm vào từ điển của tôi
36604.
inestimableness
tính không thể đánh giá được, t...
Thêm vào từ điển của tôi
36605.
obstructionist
người phá rối (ở nghị trường bằ...
Thêm vào từ điển của tôi
36606.
amortization
sự truyền lại, sự để lại (tài s...
Thêm vào từ điển của tôi
36608.
pea-souper
(thông tục) sương mù dày đặc và...
Thêm vào từ điển của tôi
36609.
unconvinced
không tin, hoài nghi
Thêm vào từ điển của tôi
36610.
springy
co dãn, đàn hồi
Thêm vào từ điển của tôi