TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36591. reconversion sự đổi lại (ý kiến, tôn giáo, đ...

Thêm vào từ điển của tôi
36592. demineralization (y học) sự khử khoáng

Thêm vào từ điển của tôi
36593. millet (thực vật học) cây kê

Thêm vào từ điển của tôi
36594. octocentenary lễ kỷ niệm lần thứ tám trăm

Thêm vào từ điển của tôi
36595. plum-tree (thực vật học) cây mận

Thêm vào từ điển của tôi
36596. sterna (giải phẫu) xương ức

Thêm vào từ điển của tôi
36597. furcation sự phân nhánh

Thêm vào từ điển của tôi
36598. lavational (thuộc) sự rửa

Thêm vào từ điển của tôi
36599. lie-abed người hay nằm ườn (trên giường)...

Thêm vào từ điển của tôi
36600. neoplasty (y học) sự tạo hình mới, sự tạo...

Thêm vào từ điển của tôi