36591.
tattery
xé vụn, rách rưới, rách tã, tả ...
Thêm vào từ điển của tôi
36592.
gravimetry
(vật lý) khoa trọng trường
Thêm vào từ điển của tôi
36593.
unerringness
sự không sai, sự chính xác
Thêm vào từ điển của tôi
36594.
vitiligo
(y học) bệnh bạch biến, bệnh la...
Thêm vào từ điển của tôi
36595.
annotator
người chú giải, người chú thích
Thêm vào từ điển của tôi
36596.
cantiness
tính vui vẻ
Thêm vào từ điển của tôi
36597.
corpuscule
tiểu thể
Thêm vào từ điển của tôi
36598.
extortionary
hay bóp nặn (tiền); tham nhũng
Thêm vào từ điển của tôi
36599.
gravitation
(vật lý) sự hút, sự hấp dẫn
Thêm vào từ điển của tôi
36600.
indrawn
thu mình vào trong (người)
Thêm vào từ điển của tôi