TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36591. mothy có nhậy; bị nhậy cắn

Thêm vào từ điển của tôi
36592. trustfulness tính hay tin cậy, tính hay tín ...

Thêm vào từ điển của tôi
36593. enormity sự tàn ác dã man; tính tàn ác

Thêm vào từ điển của tôi
36594. pin-up bức ảnh đẹp; bức ảnh cô gái đẹp...

Thêm vào từ điển của tôi
36595. trustification sự tơrơt hoá

Thêm vào từ điển của tôi
36596. bald-pate người hói đầu

Thêm vào từ điển của tôi
36597. methylate tẩm metanola, pha metanola

Thêm vào từ điển của tôi
36598. readable hay, đọc được (sách)

Thêm vào từ điển của tôi
36599. interlineate viết (chữ) xen vào, in xen vào ...

Thêm vào từ điển của tôi
36600. punnet giỏ (đựng rau quả...)

Thêm vào từ điển của tôi