TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36511. ritualist người nghi thức chủ nghĩa, ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
36512. misfeaser (pháp lý) người làm sai; người ...

Thêm vào từ điển của tôi
36513. rough-house (từ lóng) làm om sòm; làm ầm ĩ,...

Thêm vào từ điển của tôi
36514. unpresuming khiêm tốn, không tự phụ, nhũn n...

Thêm vào từ điển của tôi
36515. crematory lò thiêu (xác); nơi hoả táng

Thêm vào từ điển của tôi
36516. gammy như gà chọi; dũng cảm, anh dũng...

Thêm vào từ điển của tôi
36517. glandiform (thực vật học) hình quả đầu

Thêm vào từ điển của tôi
36518. well-earned đáng, xứng đáng

Thêm vào từ điển của tôi
36519. corn-fed nuôi bằng ngô

Thêm vào từ điển của tôi
36520. subversive có tính chất lật đổ; có tính ch...

Thêm vào từ điển của tôi