36531.
idyl
(văn học) thơ điền viên
Thêm vào từ điển của tôi
36532.
isochronous
chiếm thời gian bằng nhau, đẳng...
Thêm vào từ điển của tôi
36533.
paraphyses
(thực vật học) tơ bên
Thêm vào từ điển của tôi
36534.
rousing
sự đánh thức, sự làm thức tỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
36535.
foremast
(hàng hải) cột buồm mũi (ở mũi ...
Thêm vào từ điển của tôi
36536.
ground-rent
tô đất, địa tô
Thêm vào từ điển của tôi
36537.
algebra
đại số học
Thêm vào từ điển của tôi
36538.
grate-bar
(kỹ thuật) ghi lò
Thêm vào từ điển của tôi
36539.
instate
đặt vào (nơi nào, địa vị nào)
Thêm vào từ điển của tôi
36540.
interweave
dệt lẫn với nhau
Thêm vào từ điển của tôi