36521.
megalomania
tính thích làm lớn, chứng hoang...
Thêm vào từ điển của tôi
36523.
mandoline
(âm nhạc) đàn măng-ddô-lin
Thêm vào từ điển của tôi
36524.
brackish
hơi mặn, mằn mặn (nước)
Thêm vào từ điển của tôi
36525.
hyphenate
dấu nối
Thêm vào từ điển của tôi
36526.
involution
sự dính dáng, sự mắc míu
Thêm vào từ điển của tôi
36527.
short-change
trả thiếu tiền khi đổi
Thêm vào từ điển của tôi
36528.
visibly
rõ ràng, rõ rệt, hiển nhiên
Thêm vào từ điển của tôi
36529.
beautician
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chủ mỹ v...
Thêm vào từ điển của tôi
36530.
idyl
(văn học) thơ điền viên
Thêm vào từ điển của tôi