TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36501. legalist người tôn trọng pháp luật, ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
36502. martyrological (thuộc) tiểu sử những người chế...

Thêm vào từ điển của tôi
36503. protium (hoá học) Proti

Thêm vào từ điển của tôi
36504. sideways qua một bên, về một bên

Thêm vào từ điển của tôi
36505. hulloa ồ! để tỏ ý ngạc nhiên

Thêm vào từ điển của tôi
36506. self-communion sự trầm tư mặc tưởng, sự ngẫm n...

Thêm vào từ điển của tôi
36507. legalize hợp pháp hoá

Thêm vào từ điển của tôi
36508. puttie xà cạp

Thêm vào từ điển của tôi
36509. inspective hay đi thanh tra

Thêm vào từ điển của tôi
36510. nutmeat nhân hạt phỉ

Thêm vào từ điển của tôi