TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36201. alar (thuộc) cánh; giống cánh; hình ...

Thêm vào từ điển của tôi
36202. autogyro máy bay tự lên thẳng

Thêm vào từ điển của tôi
36203. unpolarized (vật lý) không bị phân cực

Thêm vào từ điển của tôi
36204. lock-jaw (y học) chứng khít hàm

Thêm vào từ điển của tôi
36205. fulmine (thơ ca) nổ (sấm sét)

Thêm vào từ điển của tôi
36206. impermeability tính không thấm được, tính khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
36207. machinability tính có thể cắt được bằng máy c...

Thêm vào từ điển của tôi
36208. pourboire tiền diêm thuốc, tiền đãi thêm

Thêm vào từ điển của tôi
36209. afterward sau này, về sau, sau đấy, rồi t...

Thêm vào từ điển của tôi
36210. linen vải lanh

Thêm vào từ điển của tôi