TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36211. pathless không có đường mòn; không có lố...

Thêm vào từ điển của tôi
36212. pyrrhonist (triết học) người theo chủ nghĩ...

Thêm vào từ điển của tôi
36213. vexatious hay làm bực mình, hay làm phiền...

Thêm vào từ điển của tôi
36214. burgoo (hàng hải), (từ lóng) cháo đặc

Thêm vào từ điển của tôi
36215. effectual có hiệu lực, có giá trị (pháp l...

Thêm vào từ điển của tôi
36216. intone ngâm

Thêm vào từ điển của tôi
36217. nitty lắm trứng chấy, lắm trứng rận

Thêm vào từ điển của tôi
36218. abstracted lơ đãng

Thêm vào từ điển của tôi
36219. best man người phù rể

Thêm vào từ điển của tôi
36220. trichina (động vật học) giun xoắn

Thêm vào từ điển của tôi