TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36181. epilation sự nhổ lông

Thêm vào từ điển của tôi
36182. immovable không chuyển động được, không x...

Thêm vào từ điển của tôi
36183. fistical ...

Thêm vào từ điển của tôi
36184. hepcat (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ta...

Thêm vào từ điển của tôi
36185. trustfulness tính hay tin cậy, tính hay tín ...

Thêm vào từ điển của tôi
36186. pin-up bức ảnh đẹp; bức ảnh cô gái đẹp...

Thêm vào từ điển của tôi
36187. trustification sự tơrơt hoá

Thêm vào từ điển của tôi
36188. disbelieve không tin (ai, cái gì...)

Thêm vào từ điển của tôi
36189. dittography chữ chép lập lại thừa, câu chép...

Thêm vào từ điển của tôi
36190. proof-sheet tờ in thử

Thêm vào từ điển của tôi