TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36181. pravity (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự sa đoạ,...

Thêm vào từ điển của tôi
36182. temporalty người ngoài đạo, ngương lương, ...

Thêm vào từ điển của tôi
36183. bromine (hoá học) brom

Thêm vào từ điển của tôi
36184. bronchi (giải phẫu) cuống phổi

Thêm vào từ điển của tôi
36185. smithfield chợ bán thịt (ở Luân-đôn)

Thêm vào từ điển của tôi
36186. tatar người Tác-ta

Thêm vào từ điển của tôi
36187. dismantlement sự dỡ hết vật che đậy, sự lột b...

Thêm vào từ điển của tôi
36188. plunder sự cướp bóc; sự tước đoạt, sự c...

Thêm vào từ điển của tôi
36189. pronouncement sự công bố, sự tuyên bố

Thêm vào từ điển của tôi
36190. silicify thấm silic đioxyt

Thêm vào từ điển của tôi