36191.
geopolitics
khoa địa chính trị
Thêm vào từ điển của tôi
36192.
gravimetry
(vật lý) khoa trọng trường
Thêm vào từ điển của tôi
36195.
unerringness
sự không sai, sự chính xác
Thêm vào từ điển của tôi
36196.
vitiligo
(y học) bệnh bạch biến, bệnh la...
Thêm vào từ điển của tôi
36197.
annotator
người chú giải, người chú thích
Thêm vào từ điển của tôi
36198.
ambiguity
sự tối nghĩa, sự không rõ nghĩa
Thêm vào từ điển của tôi
36200.
indrawn
thu mình vào trong (người)
Thêm vào từ điển của tôi