TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

36191. machicolation (sử học) lỗ ném (ở lan can thàn...

Thêm vào từ điển của tôi
36192. occultation sự che khuất, sự che lấp

Thêm vào từ điển của tôi
36193. flatuses hơi (trong dạ dày) rắm

Thêm vào từ điển của tôi
36194. ideogram (ngôn ngữ học) chữ viết ghi ý (...

Thêm vào từ điển của tôi
36195. mediaeval (thuộc) thời Trung cổ; kiểu tru...

Thêm vào từ điển của tôi
36196. economics khoa kinh tế chính trị

Thêm vào từ điển của tôi
36197. iniquitousness tính chất trái với đạo lý; tính...

Thêm vào từ điển của tôi
36198. arcadian (thuộc) vùng A-ca-đi-a (ở Hy lạ...

Thêm vào từ điển của tôi
36199. inconsecutive không liên tục, không liên hợp,...

Thêm vào từ điển của tôi
36200. wire-tapping sự nghe trộm dây nói (bằng cách...

Thêm vào từ điển của tôi